dead colour

/'ded,kʌlə/
Học thuật
Thân thiện
dead colour

The artist applied a layer of dead colour to the canvas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp màu lót (trong hội họa): Một lớp sơn hoặc màu nền ban đầu, thường tông màu trung tính hoặc xám xịt, được phủ lên toan hoặc bề mặt vẽ trước khi vẽ các chi tiết màu sắc cuối cùng. Lớp màu này tạo nền giúp xác định độ sáng tối cơ bản của bức tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist applied a dead colour to establish the composition's tonal values. (Họa sĩ đã phủ một lớp màu lót để xác định các giá trị sáng tối của bố cục.)
    • Beneath the vibrant final layer, a grayish dead colour is still visible. (Bên dưới lớp màu rực rỡ cuối cùng, một lớp màu lót xám xịt vẫn có thể nhìn thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật vẽ sơn dầu: "dead colour" thường đề cập đến giai đoạn đầu tiên của quá trình vẽ tranh sơn dầu, nơi hình khối ánh sáng được phác thảo bằng các màu đơn sắc hoặc tông màu tối giản.
    • The masterpiece was built up from a carefully planned dead colour underpainting. (Kiệt tác được xây dựng từ một lớp màu lót được lên kế hoạch cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Underpainting (n): lớp vẽ lót, lớp nền. Đây thuật ngữ rộng hơn, trong đó "dead colour" một kiểu hoặc giai đoạn cụ thể của lớp lót.
  • Grisaille (n): kỹ thuật vẽ lót bằng các sắc độ xám. Đây một dạng cụ thể của "dead colour".
Từ đồng nghĩa
  • Underpainting: lớp vẽ lót.
  • Imprimatura: lớp sơn lót trong suốt hoặc bán trong suốt (một dạng khác của lớp lót).
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hội họa, đặc biệt hội họa cổ điển châu Âu. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
dead colour

The artist applied a layer of dead colour to the canvas.

danh từ
  1. lớp màu lót (bức hoạ)